Tebaogoc.com.vn – Alzheimer là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng sa sút trí tuệ ở người cao tuổi. Ước tính trung bình cứ mỗi 3 giây lại có một ca mắc mới trên toàn cầu. Việc hiểu rõ bản chất bệnh lý và các yếu tố nguy cơ là chìa khóa để chúng ta có những can thiệp kịp thời, giúp nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

1. Bệnh Alzheimer là gì?

Alzheimer là một bệnh lý thoái hóa thần kinh mạn tính, tiến triển âm thầm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ, tư duy và hành vi. Đây không phải là quá trình lão hóa thông thường mà là một tình trạng bệnh lý làm suy giảm dần chức năng vỏ não và hồi hải mã.

Cơ chế tổn thương não bộ:

  • Sự hình thành các mảng bám và đám rối: Các protein bất thường (như Amyloid-beta và Tau) tích tụ, tạo thành các mảng xơ vữa giữa các tế bào và các đám rối bên trong neuron.
  • Phá hủy kết nối thần kinh: Quá trình này làm gián đoạn sự giao tiếp giữa các tế bào não, dẫn đến chết tế bào hàng loạt.
  • Teo não: Theo thời gian, các mô não teo đi đáng kể, làm suy giảm khả năng lên kế hoạch, lưu trữ ký ức và điều khiển hành vi của người bệnh.

 

2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra Alzheimer vẫn đang được y học tiếp tục nghiên cứu. Tuy nhiên, các chuyên gia đã xác định được một số yếu tố nguy cơ chính:

  • Tuổi tác: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần sau độ tuổi 65, và có thể lên tới gần 50% ở những người từ 85 tuổi trở lên.
  • Di truyền: Sự hiện diện của một số biến thể gen (điển hình là APOE-e4) có thể làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh. Một tỷ lệ nhỏ (khoảng 5%) các ca bệnh liên quan trực tiếp đến các đột biến gen hiếm gặp có tính di truyền gia đình.
  • Sức khỏe mạch máu: Não bộ tiêu thụ khoảng 20% lượng oxy của cơ thể. Các bệnh lý như xơ vữa động mạch, cao huyết áp, tiểu đường làm giảm lưu lượng máu và dưỡng chất lên não, đẩy nhanh quá trình thoái hóa tế bào thần kinh.
  • Lối sống và môi trường: Stress kéo dài, thiếu ngủ mạn tính, lạm dụng rượu bia, thuốc lá và chế độ ăn thiếu cân bằng là những yếu tố tác động tiêu cực đến sức khỏe của bao Myelin và các sợi trục thần kinh.

3. Triệu chứng nhận biết chứng bệnh Alzheimer

Theo Alzheimer’s Association National, mỗi người bệnh có thể trải qua một hoặc nhiều triệu chứng biểu hiện ở các mức độ khác nhau. Dưới đây là một số triệu chứng điển hình:

  • Đãng trí, mất trí nhớ: Biểu hiện qua việc quên tên, nơi vừa đặt đồ vật, quên tên người quen, quên cách sử dụng đồ vật, hỏi cùng một câu hỏi hoặc kể lại một câu chuyện nhiều lần. Gặp khó khăn trong việc ghi nhớ mọi thứ trong cuộc sống.
  • Giảm sự tập trung: Mất dần sự tập trung và chú ý khi làm việc, gián đoạn mạch xem vô tuyến truyền hình
  • Rối loạn chức năng ngôn ngữ: Khó khăn trong việc suy nghĩ, tìm từ, không thể diễn đạt bằng những từ thông dụng, giảm sự lưu loát dẫn đến khó nói hoặc viết.
  • Rối loạn hành vi: Đi lang thang, la hét, kích động, hoang tưởng bị hại, đánh và xô đẩy người khác, xuất hiện ảo giác, thay đổi tính khí thất thường khi hoàng hôn xuất hiện hoặc rối loạn hành vi vào ban đêm.
  • Giảm khả năng tư duy: Suy giảm khả năng lập luận, gặp khó khăn trong việc lên kế hoạch hoặc giải quyết vấn đề. Khả năng phán đoán kém, khó đưa ra quyết định sáng suốt.
  • Vận động kém linh hoạt: Khó phối hợp vận động, mất dần khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, dễ bị ngã, vấp.
  • Tâm trạng và tính cách thay đổi: Người bệnh còn thường xuyên thờ ơ, lãnh đạm, ít biểu lộ cảm xúc và ngại giao tiếp, ngại tiếp xúc xã hội. Họ dễ trở nên bối rối, đa nghi, sợ hãi, lo lắng hoặc chán nản, dễ cáu gắt, bực tức.
  • Suy giảm khả năng thị giác và không gian: Thường xuyên bị nhầm lẫn, mất phương hướng, bị lạc trong khi lái xe hoặc tìm đường.

4. Quản lý bằng phương pháp nội khoa (Dùng thuốc)

Đây là nền tảng trong việc kiểm soát các triệu chứng và duy trì chức năng nhận thức. Các nhóm thuốc thường được bác sĩ chuyên khoa chỉ định bao gồm:

  • Nhóm hỗ trợ nhận thức: Các thuốc ức chế enzyme cholinesterase (như Donepezil, Rivastigmine, Galantamine) hoặc Memantine giúp điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh, hỗ trợ khả năng ghi nhớ và suy nghĩ.
  • Nhóm kiểm soát triệu chứng tâm thần: Thuốc hỗ trợ ngủ ngon, giảm lo âu, trầm cảm hoặc các thuốc điều chỉnh hành vi giúp bệnh nhân ổn định tâm lý.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị phối hợp các bệnh về tim mạch, mỡ máu hoặc tiểu đường để tối ưu hóa lưu lượng máu nuôi dưỡng não bộ.
  • Bổ trợ phục hồi: Sử dụng Vitamin E liều cao hoặc các chiết xuất thảo dược (như cao bạch quả) hỗ trợ tăng cường tuần hoàn não và bảo vệ bao Myelin.

5. Liệu pháp Tế bào gốc: Hướng đi đột phá từ Y học tái tạo

Song song với các phương pháp truyền thống, liệu pháp tế bào gốc đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng giúp can thiệp sâu vào môi trường vi mô của não bộ. Dựa trên các báo cáo lâm sàng tại Nhật Bản và các nghiên cứu công bố trên PubMed, liệu pháp này mang lại những ưu thế vượt trội:

  • Hỗ trợ kháng viêm hệ thần kinh: Các tế bào gốc trung mô (MSCs) tiết ra các cytokine kháng viêm mạnh mẽ, giúp bảo vệ các neuron còn lại khỏi sự tấn công của các mảng bám protein độc hại, làm chậm quá trình thoái hóa.
  • Tối ưu hóa tín hiệu dẫn truyền: Hỗ trợ phục hồi sự kết nối giữa các tế bào thần kinh thông qua việc điều hòa các yếu tố tăng trưởng thần kinh, giúp cải thiện khả năng giao tiếp của mạng lưới neuron.
  • Cải thiện môi trường nội bào: Tế bào gốc hỗ trợ “làm sạch” vi môi trường xung quanh tế bào não, tạo điều kiện thuận lợi cho các tế bào gốc nội sinh của cơ thể hoạt động hiệu quả hơn.
  • Hỗ trợ tưới máu não: Thúc đẩy quá trình hình thành mao mạch mới (angiogenesis), giúp tăng cường cung cấp oxy và dưỡng chất cho các vùng não đang bị suy yếu.

Tầm quan trọng của việc can thiệp sớm

Mục tiêu cốt lõi của việc phối hợp đa liệu pháp (thuốc và tế bào gốc) không chỉ là kéo dài tuổi thọ mà còn là bảo tồn ký ức và duy trì sự tự chủ trong sinh hoạt cho người bệnh. Việc tiếp cận liệu pháp tái tạo càng sớm, khả năng bảo vệ các neuron “khỏe mạnh” càng cao.

Thông tin trên được tổng hợp từ các tài liệu khoa học nhằm cung cấp kiến thức tham khảo. Alzheimer là bệnh lý thoái hóa mạn tính; các liệu pháp hiện tại hướng tới mục tiêu hỗ trợ cải thiện chất lượng sống và làm chậm tiến triển bệnh, không thay thế cho các chẩn đoán chuyên sâu từ bác sĩ thần kinh. Hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc có thể khác nhau tùy vào cơ địa và giai đoạn bệnh của mỗi bệnh nhân.

  1. Fadi Rofo, Canan Ugur Yilmaz, Nicole Metzendorf, Tobias Gustavsson, Chiara Beretta, Anna Erlandsson, Dag Sehlin, Stina Syvänen, Per Nilsson, Greta Hultqvist. Enhanced neprilysin-mediated degradation of hippocampal Ab42 with a somatostatin peptide that enters the brain. Theranostics, 2020 DOI: 10.7150/thno.50263
  2. Uflacker A, Doraiswamy PM. Alzheimer’s disease: an overview of recent developments and a look to the future. Focus (Am Psychiatr Publ). 2017;15:13-7
  3. De S, Wirthensohn DC, Flagmeier P, Hughes C, Aprile FA, Ruggeri FS. et al. Different soluble aggregates of Aβ42 can give rise to cellular toxicity through different mechanisms. Nat Commun. 2019;10:1541
  4. Pardridge WM. Re-engineering therapeutic antibodies for Alzheimer’s disease as blood-brain barrier penetrating bi-specific antibodies. Expert Opin Biol Ther. 2016;16:1455-68
  5. Takaki Y, Iwata N, Tsubuki S, Taniguchi S, Toyoshima S, Lu B. et al. Biochemical identification of the neutral endopeptidase family member responsible for the catabolism of amyloid beta peptide in the brain. J Biochem (Tokyo). 2000;128:897-902

Hotline 📞0901 322 777 – Liên hệ để đặt lịch với Bác sĩ, chuyên gia tư vấn về sức khỏe cho mình nhé!

    Đăng ký nhận tài liệu/Báo cáo y khoa quốc tế mới nhất về Ứng dụng Tế bào gốc