tebaogoc.com.vn – Khả năng điều hòa miễn dịch (immunomodulation) của tế bào gốc trung mô (MSCs) hiện là trọng tâm nghiên cứu của y học tái tạo, mở ra những triển vọng mới trong việc hỗ trợ kiểm soát các bệnh lý tự miễn và rối loạn miễn dịch.
1. Cơ chế điều hòa miễn dịch chuyên sâu
Tế bào gốc trung mô sở hữu các đặc tính sinh học độc đáo, cho phép chúng tương tác và điều tiết hệ thống miễn dịch của vật chủ thông qua việc tiết ra các phân tử tín hiệu:
- Ức chế phản ứng miễn dịch: MSCs hỗ trợ kiểm soát sự tăng sinh bất thường của tế bào Lympho B và T, giúp giảm thiểu các phản ứng viêm quá mức.
- Điều tiết tế bào trình diện kháng nguyên: MSCs ngăn chặn sự biệt hóa của tế bào đơn nhân và quá trình trưởng thành của tế bào đuôi gai (Dendritic Cells – DCs), từ đó làm giảm khả năng kích hoạt sai lệch của hệ miễn dịch.
- Thúc đẩy tạo tế bào điều hòa: Liệu pháp MSCs hỗ trợ tăng cường sự hình thành của tế bào T điều hòa (Treg), tế bào B điều hòa (Breg) và đại thực bào kháng viêm (M2), giúp thiết lập lại trạng thái cân bằng nội môi cho cơ thể.
2. Đặc tính dung nạp miễn dịch và giảm thải ghép
Một trong những ưu điểm nổi bật của MSCs trong ghép đồng loài là khả năng “tàng hình” trước hệ miễn dịch của vật chủ:
- Biểu hiện kháng nguyên bề mặt: MSCs biểu hiện mức độ thấp kháng nguyên hòa hợp mô lớp I (MHC Class I) và không biểu hiện kháng nguyên MHC lớp II. Điều này giúp MSCs hạn chế bị hệ miễn dịch của người nhận nhận diện là “vật thể lạ”.
- Giải phóng sHLA-G: MSCs giải phóng các phân tử HLA-G hòa tan (sHLA-G), một kháng nguyên có vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự dung nạp miễn dịch, giúp giảm thiểu rủi ro bị cơ thể vật chủ đào thải sau khi ghép.
3. Ứng dụng lâm sàng
Dựa trên dữ liệu từ ClinicalTrials.gov, đến tháng 4/2020, đã có hơn 10.000 bệnh nhân tham gia các thử nghiệm lâm sàng sử dụng MSCs tự thân hoặc đồng loài. Các bệnh lý đang được nghiên cứu bao gồm:
- Bệnh ghép chống vật chủ (GvHD).
- Các bệnh lý tiêu hóa và thần kinh: Bệnh Crohn, đa xơ cứng (Multiple Sclerosis).
- Bệnh lý chuyển hóa và tự miễn: Tiểu đường, Lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp.
- Các hội chứng suy hô hấp cấp tính (như trong biến chứng của COVID-19).
Sự tương tác giữa tế bào gốc trung mô (MSCs) và các tế bào miễn dịch bẩm sinh là một cơ chế phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát trạng thái viêm của cơ thể.
1. Tương tác giữa MSCs và Tế bào đuôi gai (Dendritic Cells – DCs)
Tế bào đuôi gai (DCs) đóng vai trò là tế bào trình diện kháng nguyên (APC) chủ chốt, có khả năng kích hoạt tế bào T hỗ trợ (CD4+) và tế bào T gây độc (CD8+). Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng MSCs có khả năng can thiệp trực tiếp vào quá trình này:
- Ức chế sự biệt hóa: MSCs ngăn chặn sự biệt hóa và quá trình trưởng thành của bạch cầu đơn nhân thành tế bào đuôi gai.
- Thay đổi kiểu hình: Thông qua việc tiết ra các cytokine, MSCs kích thích DCs giải phóng các tín hiệu kháng viêm, dẫn đến suy giảm khả năng trình diện kháng nguyên.
- Suy giảm thụ thể kích hoạt: MSCs làm giảm đáng kể sự biểu hiện của các thụ thể trên bề mặt DCs vốn có nhiệm vụ kích hoạt đáp ứng miễn dịch của tế bào T.
2. Tương tác giữa MSCs và Tế bào giết tự nhiên (Natural Killer Cells – NK)
Tế bào NK là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch bẩm sinh, có khả năng tiêu diệt trực tiếp các tế bào đích mà không cần qua bước trình diện kháng nguyên. Các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận MSCs hoạt động như một chất ức chế mạnh mẽ đối với tế bào NK:
- Ức chế chức năng tiêu diệt: MSCs hạn chế quá trình sản sinh các phân tử gây độc chính như IFN-$\gamma$, perforin và granzyme – các thành phần thiết yếu giúp tế bào NK tiêu diệt tế bào đích.
- Suy giảm thụ thể kích hoạt: Sự hiện diện của MSCs làm giảm khả năng biểu hiện của các thụ thể kích hoạt trên bề mặt tế bào NK trưởng thành.
- Tỷ lệ phụ thuộc (Dose-dependent): Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng ức chế tế bào NK của MSCs tỷ lệ thuận với tỷ lệ giữa tế bào gốc và tế bào NK trong môi trường vi mô.
3. Ý nghĩa y khoa trong điều trị các bệnh lý tự miễn
Cơ chế “điều biến miễn dịch” (immunomodulation) này chính là nền tảng cho việc nghiên cứu MSCs trong các bệnh lý mà tại đó hệ miễn dịch hoạt động quá mức hoặc mất khả năng tự nhận diện mô lành:
- Kiểm soát viêm mạn tính: Việc ức chế các tế bào miễn dịch quá khích (như NK) và làm suy giảm khả năng trình diện kháng nguyên lạ (như DCs) giúp MSCs tạo ra “lá chắn sinh học” tại các mô đang bị viêm.
- Tính cá thể hóa: Cơ chế điều hòa miễn dịch của MSCs không làm tê liệt toàn bộ hệ thống miễn dịch, mà hướng tới việc đưa hệ thống này về trạng thái cân bằng, hỗ trợ quá trình tự sửa chữa tại các vùng mô bị tổn thương.

Bên cạnh khả năng ức chế các tế bào miễn dịch bẩm sinh như tế bào đuôi gai (DCs) và tế bào giết tự nhiên (NK), tế bào gốc trung mô (MSCs) còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng đáp ứng miễn dịch thích ứng và hỗ trợ phục hồi mô thông qua tương tác với đại thực bào và tế bào lympho.
1. Điều phối đại thực bào trong sửa chữa mô
Đại thực bào là thành phần thiết yếu trong việc kiểm soát phản ứng viêm. Trong môi trường vi mô có sự hiện diện của MSCs, các đại thực bào được điều hướng chuyển đổi trạng thái:
- Phân cực kiểu hình M2: MSCs thúc đẩy đại thực bào chuyển sang kiểu hình M2 – trạng thái đặc trưng với các chức năng kháng viêm và sửa chữa mô.
- Di cư đến vị trí tổn thương: MSCs đóng vai trò như các “đơn vị điều phối”, hỗ trợ đại thực bào M2 thâm nhập vào các vị trí viêm, từ đó khởi động quá trình phục hồi cấu trúc mô bị tổn thương.
2. Kiểm soát đáp ứng của Tế bào T và Tế bào B
Đối với hệ thống miễn dịch thích ứng (tế bào T và tế bào B), MSCs đóng vai trò thiết lập trạng thái cân bằng nội môi nhằm ngăn chặn các phản ứng miễn dịch quá mức:
- Đối với tế bào T: MSCs thúc đẩy quá trình tự chết (apoptosis) của các tế bào T đã được hoạt hóa quá mức. Đồng thời, MSCs kích thích sự phát triển và tăng sinh của các tế bào T điều hòa (Treg). Đây là những tế bào có chức năng “dập tắt” các phản ứng miễn dịch không cần thiết, ngăn chặn sự tấn công nhầm vào mô lành của cơ thể.
- Đối với tế bào B: MSCs ức chế quá trình hình thành các tế bào B sinh kháng thể (vốn liên quan đến các bệnh lý tự miễn), đồng thời thúc đẩy cảm ứng của các tế bào B điều hòa (Breg). Các tế bào này giúp tăng cường khả năng dung nạp miễn dịch của cơ thể đối với các tự kháng nguyên.
3. Cơ chế chung: Triệt tiêu tín hiệu viêm
Cơ chế cốt lõi trong quá trình điều hòa của MSCs là khả năng làm suy giảm các yếu tố gây viêm. Khi các tín hiệu cytokine gây viêm trong môi trường vi mô bị giảm nồng độ, quá trình hoạt hóa của tế bào T và tế bào B sẽ tự động dừng lại hoặc bị suy yếu. Điều này giúp ngăn chặn vòng xoắn bệnh lý của các phản ứng viêm kéo dài, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phục hồi chức năng cơ quan.
Các thông tin trên được tổng hợp từ dữ liệu nghiên cứu khoa học nhằm mục đích cung cấp kiến thức tham khảo về cơ chế sinh học. Việc ứng dụng liệu pháp tế bào gốc trong thực hành lâm sàng cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và được thực hiện tại các cơ sở y tế được cấp phép. Nội dung này không thay thế cho các chỉ định y khoa chính thống.
Nguồn tham khảo:
- www.clinicaltrials.gov.
- Xiaomo Wu, et al. “Mesenchymal stromal cell therapies: immunomodulatory properties and clinical progress”. (August, 2020). Stem cell Research & Therapy.
